Tổng hợp bảng giá chi phí thi công các loại mái tôn giá tốt tại Hà Nội
Mái tôn lạnh cao cấp 1 lớp (phù hợp nhà ở, sân thượng)
- Ứng dụng: Nhà ở dân dụng, mái che sân thượng, quán nhỏ.
- Vật liệu chính:
- Tôn lạnh Hoa Sen/Việt Nhật, độ dày 0.4mm – 0.5mm.
- Khung thép hộp mạ kẽm 50x50mm, dày 1.4mm.
- Phụ kiện: Vít bắn, keo silicone, máng xối (tùy chọn).
- Đơn giá tham khảo (trọn gói, bao gồm vật liệu + nhân công):
- 300.000 – 350.000 VNĐ/m² (tùy độ dày tôn và khung).
- Cách tính chi phí:
- Đo diện tích mái (dài x rộng = m²).
- Nhân với đơn giá: Diện tích (m²) x Đơn giá (VNĐ/m²).
- Ví dụ: Mái 50m² x 320.000 VNĐ/m² = 16.000.000 VNĐ.
- Ưu điểm: Chống nóng tốt, giá hợp lý, dễ thi công.
- Lưu ý: Có thể thêm lớp cách nhiệt (tăng ~50.000 VNĐ/m²).
Mái tôn chống nóng 3 lớp (nhà xưởng, kho bãi)
- Ứng dụng: Nhà xưởng, kho chứa hàng, công trình công nghiệp.
- Vật liệu chính:
- Tôn xốp cách nhiệt 3 lớp (tôn + PU + tôn), độ dày 0.4mm.
- Khung thép V50x50mm hoặc C50x100mm, dày 1.5mm.
- Phụ kiện: Vít tự khoan, gioăng cao su, thanh chống bão.
- Đơn giá tham khảo:
- 400.000 – 450.000 VNĐ/m².
- Cách tính chi phí:
- Diện tích mái (m²) x Đơn giá.
- Ví dụ: Mái 100m² x 420.000 VNĐ/m² = 42.000.000 VNĐ.
- Ưu điểm: Cách nhiệt, cách âm vượt trội, bền bỉ với thời tiết.
- Lưu ý: Công trình lớn (>200m²) có thể được chiết khấu 5-10%.
Mái tôn giả ngói (biệt thự, nhà phố cao cấp)
- Ứng dụng: Biệt thự, nhà phố, công trình yêu cầu thẩm mỹ.
- Vật liệu chính:
- Tôn giả ngói Hoa Sen/Olympic, độ dày 0.45mm.
- Khung thép hộp 60x60mm, dày 1.6mm.
- Phụ kiện: Vít bắn thẩm mỹ, keo chống dột, sơn chống gỉ.
- Đơn giá tham khảo:
- 450.000 – 500.000 VNĐ/m².
- Cách tính chi phí:
- Diện tích mái x Đơn giá.
- Ví dụ: Mái 80m² x 470.000 VNĐ/m² = 37.600.000 VNĐ.
- Ưu điểm: Thẩm mỹ cao, giống ngói thật, nhẹ và bền.
- Lưu ý: Có thể thêm lớp cách âm (tăng ~30.000 VNĐ/m²).
Mái tôn liền mạch (seamlock) cao cấp
- Ứng dụng: Công trình hiện đại, nhà hàng, khách sạn.
- Vật liệu chính:
- Tôn seamlock (liền mạch, không vít), độ dày 0.5mm.
- Khung thép hộp mạ kẽm 60x120mm, dày 1.8mm.
- Phụ kiện: Ke khóa, thanh chống bão, máng xối inox.
- Đơn giá tham khảo:
- 550.000 – 600.000 VNĐ/m².
- Cách tính chi phí:
- Diện tích x Đơn giá.
- Ví dụ: Mái 60m² x 580.000 VNĐ/m² = 34.800.000 VNĐ.
- Ưu điểm: Chống dột tuyệt đối, thẩm mỹ, bền trên 20 năm.
- Lưu ý: Yêu cầu đội thợ chuyên môn cao, chi phí vận chuyển cao hơn.
Mái tôn cách nhiệt PU (nhà ở, văn phòng)
- Ứng dụng: Nhà ở, văn phòng, công trình yêu cầu chống nóng.
- Vật liệu chính:
- Tôn PU cách nhiệt, độ dày 0.4mm – 0.5mm.
- Khung thép hộp 50x100mm, dày 1.5mm.
- Phụ kiện: Vít tự khoan, keo chống thấm, sơn chống gỉ.
- Đơn giá tham khảo:
- 380.000 – 430.000 VNĐ/m².
- Cách tính chi phí:
- Diện tích x Đơn giá.
- Ví dụ: Mái 70m² x 400.000 VNĐ/m² = 28.000.000 VNĐ.
- Ưu điểm: Cách nhiệt tốt, giảm ồn, giá hợp lý.
- Lưu ý: Phù hợp với khu vực nắng nóng, cần bảo trì định kỳ.
Mái tôn chống ồn (nhà ở đô thị)
- Ứng dụng: Nhà ở đô thị, khu vực mưa nhiều.
- Vật liệu chính:
- Tôn cách âm (tôn + bông thủy tinh + tôn), độ dày 0.45mm.
- Khung thép hộp 50x50mm, dày 1.4mm.
- Phụ kiện: Vít bắn, keo silicone, gioăng cao su.
- Đơn giá tham khảo:
- 420.000 – 470.000 VNĐ/m².
- Cách tính chi phí:
- Diện tích x Đơn giá.
- Ví dụ: Mái 90m² x 440.000 VNĐ/m² = 39.600.000 VNĐ.
- Ưu điểm: Giảm tiếng ồn khi mưa, cách nhiệt tốt.
- Lưu ý: Kiểm tra kỹ lớp cách âm để đảm bảo hiệu quả.
Mái tôn nhà cấp 4 (giá rẻ, bền vững)
- Ứng dụng: Nhà cấp 4, nhà tạm, nhà trọ.
- Vật liệu chính:
- Tôn lạnh Đông Á, độ dày 0.35mm – 0.4mm.
- Khung thép hộp 40x40mm, dày 1.2mm.
- Phụ kiện: Vít bắn, keo chống dột.
- Đơn giá tham khảo:
- 250.000 – 300.000 VNĐ/m².
- Cách tính chi phí:
- Diện tích x Đơn giá.
- Ví dụ: Mái 100m² x 270.000 VNĐ/m² = 27.000.000 VNĐ.
- Ưu điểm: Giá rẻ, thi công nhanh, phù hợp ngân sách thấp.
- Lưu ý: Độ bền thấp hơn, cần bảo trì thường xuyên.
Mái tôn khung thép 2 lớp (nhà xưởng lớn)
- Ứng dụng: Nhà xưởng lớn, trung tâm thương mại.
- Vật liệu chính:
- Tôn lạnh 2 lớp, độ dày 0.5mm.
- Khung thép hình I100 hoặc C100x200mm, dày 2.0mm.
- Phụ kiện: Vít tự khoan, thanh chống bão, máng xối lớn.
- Đơn giá tham khảo:
- 500.000 – 550.000 VNĐ/m².
- Cách tính chi phí:
- Diện tích x Đơn giá.
- Ví dụ: Mái 200m² x 520.000 VNĐ/m² = 104.000.000 VNĐ.
- Ưu điểm: Chịu lực tốt, bền bỉ, phù hợp công trình lớn.
- Lưu ý: Cần khảo sát kỹ trước khi thi công.
Mái tôn polycarbonate kết hợp (mái che lấy sáng)
- Ứng dụng: Mái hiên, giếng trời, nhà kính.
- Vật liệu chính:
- Tôn lạnh kết hợp tấm polycarbonate 5mm.
- Khung thép hộp 50x100mm, dày 1.5mm.
- Phụ kiện: Vít bắn, keo silicone, thanh nẹp.
- Đơn giá tham khảo:
- 600.000 – 650.000 VNĐ/m².
- Cách tính chi phí:
- Diện tích x Đơn giá.
- Ví dụ: Mái 30m² x 620.000 VNĐ/m² = 18.600.000 VNĐ.
- Ưu điểm: Lấy sáng tốt, thẩm mỹ, bền với thời tiết.
- Lưu ý: Chi phí cao hơn do vật liệu polycarbonate đắt.
Mái tôn thông minh (tự động điều chỉnh)
- Ứng dụng: Nhà thông minh, nhà hàng, quán cà phê cao cấp.
- Vật liệu chính:
- Tôn lạnh cao cấp, độ dày 0.5mm.
- Khung thép hộp 60x120mm, dày 1.8mm.
- Hệ thống mô-tơ tự động, cảm biến mưa/nắng.
- Phụ kiện: Vít bắn, keo chống thấm, điều khiển từ xa.
- Đơn giá tham khảo:
- 1.200.000 – 1.500.000 VNĐ/m² (bao gồm hệ thống tự động).
- Cách tính chi phí:
- Diện tích x Đơn giá + Chi phí lắp đặt mô-tơ (~5-10 triệu VNĐ/bộ).
- Ví dụ: Mái 40m² x 1.300.000 VNĐ/m² + 7.000.000 VNĐ mô-tơ = 59.000.000 VNĐ.
- Ưu điểm: Tiện nghi, hiện đại, điều chỉnh linh hoạt.
- Lưu ý: Chi phí bảo trì hệ thống tự động cần được tính thêm.
Hướng dẫn tự tính toán chi phí tổng thể
- Đo diện tích mái: Dùng thước đo chiều dài và chiều rộng, tính diện tích (m²) = dài x rộng. Nếu mái nghiêng, nhân thêm hệ số 1.1-1.2.
- Chọn loại mái tôn: Xác định nhu cầu (chống nóng, thẩm mỹ, giá rẻ, tự động, v.v.) và tham khảo bảng giá tương ứng.
- Tính chi phí vật liệu + nhân công: Sử dụng công thức: Diện tích x Đơn giá trọn gói.
- Cộng chi phí phụ kiện/phát sinh:
- Máng xối: ~50.000-100.000 VNĐ/m dài.
- Sơn chống gỉ: ~20.000 VNĐ/m².
- Vận chuyển: ~1-2 triệu VNĐ (tùy khu vực).
- Dự trù thêm 5-10%: Để phòng chi phí phát sinh như thay đổi thiết kế, tăng giá vật liệu.
Lưu ý khi lập kế hoạch thi công
- Chọn nhà thầu uy tín: Yêu cầu báo giá chi tiết, hợp đồng rõ ràng, có chính sách bảo hành (tối thiểu 2-5 năm).
- Kiểm tra vật liệu: Đảm bảo tôn chính hãng (Hoa Sen, Đông Á, Việt Nhật) và khung thép đạt tiêu chuẩn.
- Khảo sát trước thi công: Đo đạc chính xác, xem xét độ dốc mái (tối thiểu 10-15%) để chống thấm tốt.
- Thời điểm thi công: Tránh mùa mưa để đảm bảo tiến độ và chất lượng.
Mẫu mã đa dạng
Hàng mới về liên tục
Giảm giá 20%
Không lo về giá
Tư vấn 24/7
Chuyên nghiệp - Tận tình
Miễn phí lắp đặt
trong nội thành Hà Nội
